Anh - Việt

Bản dịch của từ Persuaded trong tiếng Việt

persuaded

Verb

persuaded (Verb)

/pɚswˈeɪdɪd/
/pɚswˈeɪdɪd/
AI

Nghĩa 01

Dạng quá khứ và phân từ II của động từ “persuade” — có nghĩa là đã thuyết phục ai làm gì hoặc tin điều gì.

simple past and past participle of persuade.

Ví dụ
Cộng đồng đã thuyết phục nhiều người đi bỏ phiếu trong cuộc bầu cử 2020.The community persuaded many people to vote in the 2020 election.
Họ đã không thuyết phục giới trẻ tham gia chiến dịch bảo vệ môi trường.They did not persuade the youth to join the environmental campaign.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của persuaded (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

persuade

V2

Quá khứ đơn

Past simple

persuaded

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

persuaded

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

persuades

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

persuading

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh