persuaded
persuaded (Verb)
Nghĩa 01
Dạng quá khứ và phân từ II của động từ “persuade” — có nghĩa là đã thuyết phục ai làm gì hoặc tin điều gì.
simple past and past participle of persuade.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của persuaded (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | persuade |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | persuaded |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | persuaded |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | persuades |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | persuading |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "persuaded" là động từ quá khứ của "persuade", có nghĩa là thuyết phục ai đó đồng ý hoặc làm điều gì đó thông qua lập luận hoặc sự khuyến khích. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ ở dạng viết, nhưng có thể có sự khác biệt trong phát âm nhẹ giữa hai miền. "Persuaded" thường được sử dụng trong các bối cảnh thuyết phục liên quan đến chính trị, marketing và tâm lý học, nhấn mạnh sự thay đổi quan điểm hoặc hành động của một cá nhân.