Bản dịch của từ Pertinent trong tiếng Việt
Pertinent

Pertinent(Adjective)
Có liên quan hoặc áp dụng cho một vấn đề cụ thể; thích hợp.
Relevant or applicable to a particular matter; apposite.
Dạng tính từ của Pertinent (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
Pertinent Thích hợp | More pertinent Thích hợp hơn | Most pertinent Thích hợp nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "pertinent" có nghĩa là liên quan, thích hợp hoặc có giá trị đối với một vấn đề hoặc tình huống cụ thể. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng phổ biến cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt về hình thức viết hay phát âm. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "pertinent" có thể mang hàm ý nhấn mạnh tầm quan trọng của thông tin hoặc ý kiến liên quan đến cuộc thảo luận đang diễn ra.
Từ "pertinent" có nguồn gốc từ tiếng Latin "pertinens", là dạng phân từ hiện tại của động từ "pertinere", có nghĩa là "thuộc về" hoặc "liên quan đến". Trong tiếng Latin, "per-" có nghĩa là "thông qua" và "tenere" có nghĩa là "giữ". Từ này được sử dụng từ thế kỷ 15 trong tiếng Anh để chỉ những điều có liên quan hoặc thích hợp trong ngữ cảnh cụ thể. Ý nghĩa này hiện nay vẫn giữ nguyên, nhấn mạnh sự liên quan và giá trị của thông tin trong các tình huống giao tiếp.
Từ "pertinent" xuất hiện với tần suất thấp trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS. Trong phần nghe và nói, từ này có thể được sử dụng trong các cuộc thảo luận liên quan đến chủ đề hay vấn đề cụ thể, khi cần làm rõ các thông tin cần thiết. Trong phần đọc và viết, "pertinent" thường xuất hiện trong các bài luận mang tính học thuật, khi tác giả muốn chỉ ra rằng một thông tin hay điểm lợi ích có liên quan trực tiếp đến chủ đề đang tranh luận. Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh nghiên cứu, phân tích dữ liệu và các bài luận phê bình khoa học.
Họ từ
Từ "pertinent" có nghĩa là liên quan, thích hợp hoặc có giá trị đối với một vấn đề hoặc tình huống cụ thể. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng phổ biến cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt về hình thức viết hay phát âm. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "pertinent" có thể mang hàm ý nhấn mạnh tầm quan trọng của thông tin hoặc ý kiến liên quan đến cuộc thảo luận đang diễn ra.
Từ "pertinent" có nguồn gốc từ tiếng Latin "pertinens", là dạng phân từ hiện tại của động từ "pertinere", có nghĩa là "thuộc về" hoặc "liên quan đến". Trong tiếng Latin, "per-" có nghĩa là "thông qua" và "tenere" có nghĩa là "giữ". Từ này được sử dụng từ thế kỷ 15 trong tiếng Anh để chỉ những điều có liên quan hoặc thích hợp trong ngữ cảnh cụ thể. Ý nghĩa này hiện nay vẫn giữ nguyên, nhấn mạnh sự liên quan và giá trị của thông tin trong các tình huống giao tiếp.
Từ "pertinent" xuất hiện với tần suất thấp trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS. Trong phần nghe và nói, từ này có thể được sử dụng trong các cuộc thảo luận liên quan đến chủ đề hay vấn đề cụ thể, khi cần làm rõ các thông tin cần thiết. Trong phần đọc và viết, "pertinent" thường xuất hiện trong các bài luận mang tính học thuật, khi tác giả muốn chỉ ra rằng một thông tin hay điểm lợi ích có liên quan trực tiếp đến chủ đề đang tranh luận. Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh nghiên cứu, phân tích dữ liệu và các bài luận phê bình khoa học.
