Anh - Việt

Bản dịch của từ Pertinent trong tiếng Việt

pertinent

Adjective

pertinent (Adjective)

/pˈɝɾənn̩t/
/pˈɝɹtn̩n̩t/
AI

Nghĩa 01

Có liên quan, thích hợp hoặc phù hợp với vấn đề đang được nói đến; đúng vào trọng điểm của vấn đề.

Relevant or applicable to a particular matter; apposite.

Ví dụ
Những bình luận của cô ấy liên quan đến cuộc thảo luận đang diễn ra.Her comments were pertinent to the ongoing discussion.
Thông tin mà anh ấy cung cấp rất liên quan đến vấn đề xã hội.The information he provided was very pertinent to the social issue.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của pertinent (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

pertinent

thích hợp

more pertinent

thích hợp hơn

most pertinent

thích hợp nhất

Kết hợp từ của pertinent (Adjective)

ADVERB + pertinentPREPOSITIONVERBS + pertinent
Kết hợp từ của pertinent
Collocation
Ví dụ

cực kỳ phù hợp

extremely pertinent

Nghiên cứu về nghèo đói rất liên quan đến các cuộc thảo luận về công bằng xã hội.

The study on poverty is extremely pertinent to social justice discussions.

đặc biệt thích hợp

especially pertinent

Mạng xã hội đặc biệt quan trọng để kết nối với giới trẻ hôm nay.

Social media is especially pertinent for connecting with young people today.

rất phù hợp

very pertinent

Chính sách mới rất phù hợp với hệ thống phúc lợi xã hội của chúng ta.

The new policy is very pertinent to our social welfare system.

có liên quan hợp lý

fairly pertinent

Nghiên cứu về mạng xã hội rất liên quan đến giao tiếp hiện đại.

The study on social media is fairly pertinent to modern communication.

có liên quan đặc biệt

particularly pertinent

Mạng xã hội đặc biệt quan trọng để kết nối với bạn bè và gia đình.

Social media is particularly pertinent for connecting with friends and family.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh