pertinent
pertinent (Adjective)
Nghĩa 01
Có liên quan, thích hợp hoặc phù hợp với vấn đề đang được nói đến; đúng vào trọng điểm của vấn đề.
Relevant or applicable to a particular matter; apposite.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của pertinent (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
pertinent thích hợp | more pertinent thích hợp hơn | most pertinent thích hợp nhất |
Kết hợp từ của pertinent (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
cực kỳ phù hợp extremely pertinent | Nghiên cứu về nghèo đói rất liên quan đến các cuộc thảo luận về công bằng xã hội. The study on poverty is extremely pertinent to social justice discussions. |
đặc biệt thích hợp especially pertinent | Mạng xã hội đặc biệt quan trọng để kết nối với giới trẻ hôm nay. Social media is especially pertinent for connecting with young people today. |
rất phù hợp very pertinent | Chính sách mới rất phù hợp với hệ thống phúc lợi xã hội của chúng ta. The new policy is very pertinent to our social welfare system. |
có liên quan hợp lý fairly pertinent | Nghiên cứu về mạng xã hội rất liên quan đến giao tiếp hiện đại. The study on social media is fairly pertinent to modern communication. |
có liên quan đặc biệt particularly pertinent | Mạng xã hội đặc biệt quan trọng để kết nối với bạn bè và gia đình. Social media is particularly pertinent for connecting with friends and family. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "pertinent" có nghĩa là liên quan, thích hợp hoặc có giá trị đối với một vấn đề hoặc tình huống cụ thể. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng phổ biến cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt về hình thức viết hay phát âm. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "pertinent" có thể mang hàm ý nhấn mạnh tầm quan trọng của thông tin hoặc ý kiến liên quan đến cuộc thảo luận đang diễn ra.