pestered
pestered (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Người làm phiền hoặc quấy rầy người khác.
A person who annoys or bothers others.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
pestered (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
pestered (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Làm phiền hoặc quấy rầy liên tục.
To annoy or bother persistently.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Quấy rối hoặc can thiệp.
To harass or interfere with.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của pestered (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | pester |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | pestered |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | pestered |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | pesters |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | pestering |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "pestered" là quá khứ của động từ "pester", có nghĩa là quấy rối hoặc làm phiền ai đó một cách thường xuyên, liên tục và phiền phức. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt rõ rệt về phát âm hay cách viết. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh, "pestered" thường ám chỉ đến hành động làm phiền trong một tình huống hoặc mối quan hệ thân thiết, thường là trong cách mà trẻ con quấy rầy người lớn hoặc bạn bè.