Bản dịch của từ Pet kennel trong tiếng Việt

Pet kennel

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pet kennel(Noun)

pˈɛt kˈɛnəl
ˈpɛt ˈkɛnəɫ
01

Một công trình thiết kế để nuôi dưỡng vật nuôi, đặc biệt là chó.

A structure for keeping dogs and other pets.

专为宠物,尤其是狗设计的居住房屋结构

Ví dụ
02

Nơi nuôi dưỡng hoặc huấn luyện thú cưng

A place where pets are raised for grooming or training.

宠物寄养或训练的场所

Ví dụ
03

Một cơ sở chăm sóc và trú ẩn cho các động vật hoang, bỏ rơi hoặc bị bỏ rơi

An organization that provides shelter and care for abandoned or stray animals.

这是一家为流浪或被遗弃动物提供庇护和照料的机构。

Ví dụ