Bản dịch của từ Pet kennel trong tiếng Việt
Pet kennel
Noun [U/C]

Pet kennel(Noun)
pˈɛt kˈɛnəl
ˈpɛt ˈkɛnəɫ
01
Một công trình thiết kế để nuôi dưỡng vật nuôi, đặc biệt là chó.
A structure for keeping dogs and other pets.
专为宠物,尤其是狗设计的居住房屋结构
Ví dụ
Ví dụ
