Bản dịch của từ Pet name trong tiếng Việt

Pet name

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pet name(Noun)

pɛt neɪm
pɛt neɪm
01

Một tên gọi trìu mến, thân mật dùng để gọi người hoặc thú nuôi (ví dụ: gọi người yêu, con, bạn bè hoặc chó mèo bằng biệt danh dễ thương).

A name of affection or endearment for a person animal etc.

亲昵的名字,通常用于称呼人或动物。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh