Bản dịch của từ Pet peeve trong tiếng Việt

Pet peeve

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pet peeve(Noun)

pɛt piv
pɛt piv
01

Một điều gì đó khiến một người cụ thể cảm thấy khó chịu hoặc bực mình hơn bình thường; là “chuyện nhỏ nhưng gây khó chịu” đối với người đó.

Something that a particular person finds especially annoying.

让人特别烦恼的事

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh