Bản dịch của từ Petty crimes trong tiếng Việt
Petty crimes
Noun [U/C]

Petty crimes(Noun)
pˈɛti krˈaɪmz
ˈpɛti ˈkraɪmz
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Những hành vi sai trái thường bị xem nhẹ
Wrongdoings are often considered to be no big deal.
一些常被认为不严重的不当行为
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Các hành vi phạm pháp nhẹ hơn tội phạm thường bị xử phạt bằng tiền phạt hoặc tù ngắn hạn.
Serious crimes typically lead to fines or short prison sentences.
较轻的违法行为通常会被罚款或短时间拘留作为惩罚,不同于重罪的严重程度。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
