pharmacist
pharmacist (Noun)
Nghĩa 01
Người được đào tạo chuyên môn để bào chế, kiểm tra và cấp phát thuốc; thường làm việc tại nhà thuốc hoặc bệnh viện và tư vấn cho bệnh nhân về cách dùng thuốc an toàn.
A person who is professionally qualified to prepare and dispense medicinal drugs.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của pharmacist (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
pharmacist | pharmacists |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Thuốc sĩ (pharmacist) là người chuyên về dược phẩm, có nhiệm vụ tư vấn và cung cấp thuốc cho bệnh nhân. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng đồng nhất trong cả Anh và Mỹ, nhưng có thể có sự khác biệt về phát âm. Ở Anh, thuốc sĩ thường có thể được gọi là "chemist". Do đó, trong ngữ cảnh y tế, từ "pharmacist" thường chỉ người có trình độ chuyên môn cao trong việc quản lý và phân phối thuốc, đồng thời hướng dẫn sử dụng an toàn và hiệu quả cho bệnh nhân.