Bản dịch của từ Phenanthrene trong tiếng Việt
Phenanthrene

Phenanthrene(Noun)
Một chất hidrocarbon rắn kết tinh, thường có trong nhựa than (coal tar). Phenanthrene là một hợp chất hữu cơ gồm ba vòng benzen nối nhau và thường xuất hiện trong mẫu than đá hoặc nhựa than.
A crystalline hydrocarbon present in coal tar.
结晶烃,存在于煤焦油中
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Phenanthrene là một hydrocarbon đa vòng, thuộc nhóm polycyclic aromatic hydrocarbons (PAHs), có công thức hóa học C14H10. Nó có cấu trúc gồm ba vòng benzen liên kết với nhau. Phenanthrene được tìm thấy trong các sản phẩm nhiên liệu hóa thạch và là một trong những chất gây ô nhiễm môi trường. Không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ trong cách viết hoặc phát âm từ này; tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, phenanthrene thường xuất hiện trong các ngữ cảnh nghiên cứu môi trường nhiều hơn.
Từ "phenanthrene" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, với "phaino" có nghĩa là "xuất hiện" và "anthos" có nghĩa là "hoa". Gốc Latin "phenanthrenum" được hình thành từ sự kết hợp giữa các thành phần này trong bối cảnh hóa học. Phân tử phenanthrene là một hydrocarbon thơm có cấu trúc phức tạp, bao gồm ba vòng benzen, xuất hiện lần đầu vào cuối thế kỷ 19. Sử dụng trong hóa học hữu cơ hiện đại, phenanthrene được biết đến với tính chất phát quang và tính ứng dụng trong các nghiên cứu về hóa học vật liệu.
Từ "phenanthrene" là một thuật ngữ hóa học thường xuất hiện trong các tài liệu nghiên cứu liên quan đến hóa học hữu cơ và ô nhiễm môi trường. Trong bốn thành phần của IELTS, từ này có khả năng xuất hiện chủ yếu trong phần Listening và Reading, đặc biệt là trong ngữ cảnh học thuật hoặc các bài viết về hóa chất và ảnh hưởng của chúng đến sức khỏe con người. Trong các tình huống thông thường, "phenanthrene" có thể được thảo luận trong các nghiên cứu về chất ô nhiễm môi trường và nghiên cứu khoa học liên quan đến sự hình thành và tác động của hợp chất polycyclic aromatic hydrocarbons (PAHs).
Phenanthrene là một hydrocarbon đa vòng, thuộc nhóm polycyclic aromatic hydrocarbons (PAHs), có công thức hóa học C14H10. Nó có cấu trúc gồm ba vòng benzen liên kết với nhau. Phenanthrene được tìm thấy trong các sản phẩm nhiên liệu hóa thạch và là một trong những chất gây ô nhiễm môi trường. Không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ trong cách viết hoặc phát âm từ này; tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, phenanthrene thường xuất hiện trong các ngữ cảnh nghiên cứu môi trường nhiều hơn.
Từ "phenanthrene" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, với "phaino" có nghĩa là "xuất hiện" và "anthos" có nghĩa là "hoa". Gốc Latin "phenanthrenum" được hình thành từ sự kết hợp giữa các thành phần này trong bối cảnh hóa học. Phân tử phenanthrene là một hydrocarbon thơm có cấu trúc phức tạp, bao gồm ba vòng benzen, xuất hiện lần đầu vào cuối thế kỷ 19. Sử dụng trong hóa học hữu cơ hiện đại, phenanthrene được biết đến với tính chất phát quang và tính ứng dụng trong các nghiên cứu về hóa học vật liệu.
Từ "phenanthrene" là một thuật ngữ hóa học thường xuất hiện trong các tài liệu nghiên cứu liên quan đến hóa học hữu cơ và ô nhiễm môi trường. Trong bốn thành phần của IELTS, từ này có khả năng xuất hiện chủ yếu trong phần Listening và Reading, đặc biệt là trong ngữ cảnh học thuật hoặc các bài viết về hóa chất và ảnh hưởng của chúng đến sức khỏe con người. Trong các tình huống thông thường, "phenanthrene" có thể được thảo luận trong các nghiên cứu về chất ô nhiễm môi trường và nghiên cứu khoa học liên quan đến sự hình thành và tác động của hợp chất polycyclic aromatic hydrocarbons (PAHs).
