Bản dịch của từ Phenolize trong tiếng Việt

Phenolize

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Phenolize(Verb)

fˈɛnəlˌaɪz
fˈɛnəlˌaɪz
01

Xử lý hoặc tẩy trùng bằng phenol (một loại hóa chất) — tức là dùng phenol để khử khuẩn, tiệt trùng bề mặt hoặc dụng cụ.

To treat with a phenol especially in order to sterilize or disinfect.

用酚消毒或灭菌

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh