Bản dịch của từ Phentolamine trong tiếng Việt

Phentolamine

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Phentolamine(Noun)

fˌɛntəlˈeɪmən
fˌɛntəlˈeɪmən
01

Một hợp chất tổng hợp được dùng làm giãn mạch (mở rộng mạch máu), thường dùng trong một số trường hợp cao huyết áp.

A synthetic compound used as a vasodilator especially in certain cases of hypertension.

一种合成化合物,用于扩张血管,治疗高血压。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh