Bản dịch của từ Philologist trong tiếng Việt
Philologist

Philologist (Noun)
Người nghiên cứu ngôn ngữ học văn bản: người chuyên nghiên cứu cấu trúc, sự phát triển và mối quan hệ của một ngôn ngữ hoặc nhiều ngôn ngữ (ví dụ phân tích lịch sử, nguồn gốc, biến đổi về ngữ âm, ngữ pháp và từ vựng).
A person who studies the structure development and relationships of a particular language or languages.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Người ngữ văn học (philologist) là chuyên gia nghiên cứu về ngôn ngữ, văn bản và văn hóa liên quan. Họ thường phân tích cấu trúc ngôn ngữ, phát triển các lý thuyết về ngôn ngữ và khảo sát sự tiến hóa của từ ngữ qua thời gian. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa phiên bản Anh và Mỹ trong việc sử dụng từ này, mặc dù cách phát âm có thể khác nhau đôi chút. Người ngữ văn học đóng vai trò quan trọng trong việc hiểu biết về di sản ngôn ngữ và văn hóa.
Họ từ
Người ngữ văn học (philologist) là chuyên gia nghiên cứu về ngôn ngữ, văn bản và văn hóa liên quan. Họ thường phân tích cấu trúc ngôn ngữ, phát triển các lý thuyết về ngôn ngữ và khảo sát sự tiến hóa của từ ngữ qua thời gian. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa phiên bản Anh và Mỹ trong việc sử dụng từ này, mặc dù cách phát âm có thể khác nhau đôi chút. Người ngữ văn học đóng vai trò quan trọng trong việc hiểu biết về di sản ngôn ngữ và văn hóa.
