Bản dịch của từ Philosopher trong tiếng Việt

Philosopher

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Philosopher(Noun)

fəlˈɑsəfɚ
fɪlˈɑsəfəɹ
01

Người nghiên cứu hoặc am hiểu về triết học, thường là người làm việc trong lĩnh vực triết học ở môi trường học thuật (giảng dạy, nghiên cứu).

A person engaged or learned in philosophy, especially as an academic discipline.

哲学家

philosopher nghĩa là gì
Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Philosopher (Noun)

SingularPlural

Philosopher

Philosophers

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ