philosophize
philosophize (Verb)
Nghĩa 01 · Suy nghĩ, bàn luận hoặc đưa ra suy đoán về các vấn đề cơ bản, nghiêm túc (thường theo cách dài dòng, sáo mòn hoặc tỏ ra uyên bác quá mức).
Suy nghĩ, bàn luận hoặc đưa ra suy đoán về các vấn đề cơ bản, nghiêm túc (thường theo cách dài dòng, sáo mòn hoặc tỏ ra uyên bác quá mức).
Speculate or theorize about fundamental or serious issues, especially in a tedious or pompous way.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của philosophize (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | philosophize |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | philosophized |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | philosophized |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | philosophizes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | philosophizing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "philosophize" có nghĩa là hành động hoặc quá trình suy ngẫm một cách triết học về những vấn đề sâu sắc, phức tạp trong cuộc sống hoặc tư duy. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được sử dụng tương tự, nhưng ở Anh, cách phát âm thường nhẹ nhàng hơn và có thể bị coi là hiếm hơn trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày. "Philosophizing" thường gợi ý sự thảo luận hoặc phân tích mang tính lý thuyết, trong khi "philosophize" có thể nhấn mạnh vào hành động cá nhân của việc suy tư triết học.