Bản dịch của từ Phobia trong tiếng Việt
Phobia

Phobia(Noun)
Một nỗi sợ hãi hoặc ác cảm cực độ hoặc phi lý đối với một cái gì đó.
An extreme or irrational fear of or aversion to something.

Dạng danh từ của Phobia (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Phobia | Phobias |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "phobia" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp "phobos", nghĩa là nỗi sợ hãi. Trong tâm lý học, phobia chỉ một trạng thái lo âu cực độ đối với một đối tượng hoặc tình huống cụ thể, đôi khi không tương xứng với nguy cơ thực tế. Phiên bản British English và American English của từ này giống nhau về hình thức viết, nhưng trong ngữ cảnh sử dụng, British English thường nhấn mạnh đến phobia trong các bối cảnh y học và điều trị tâm thần, trong khi American English cũng phổ biến hơn trong ngôn ngữ hàng ngày.
Từ "phobia" xuất phát từ tiếng Hy Lạp "phobos" (φόβος), có nghĩa là "nỗi sợ hãi". Trong lịch sử, thuật ngữ này được đưa vào tiếng Anh vào thế kỷ 19 để mô tả những nỗi sợ hãi bệnh lý đối với các đối tượng hoặc tình huống cụ thể. Ngày nay, "phobia" được sử dụng rộng rãi trong tâm lý học để chỉ các rối loạn lo âu liên quan đến nỗi sợ không hợp lý, phản ánh một vấn đề tâm lý sâu sắc hơn trong con người.
Từ "phobia" xuất hiện với tần suất tương đối thấp trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt trong phần Nghe và Nói, khi người học thường không thảo luận sâu về các rối loạn tâm lý. Tuy nhiên, trong phần Đọc và Viết, từ này có thể xuất hiện trong các văn bản liên quan đến tâm lý học hoặc xã hội học. Trong các bối cảnh khác, "phobia" thường được sử dụng để chỉ sự sợ hãi bất hợp lý đối với một đối tượng hoặc tình huống cụ thể, như ở câu chuyện hàng ngày hoặc trong tài liệu khoa học.
Họ từ
Từ "phobia" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp "phobos", nghĩa là nỗi sợ hãi. Trong tâm lý học, phobia chỉ một trạng thái lo âu cực độ đối với một đối tượng hoặc tình huống cụ thể, đôi khi không tương xứng với nguy cơ thực tế. Phiên bản British English và American English của từ này giống nhau về hình thức viết, nhưng trong ngữ cảnh sử dụng, British English thường nhấn mạnh đến phobia trong các bối cảnh y học và điều trị tâm thần, trong khi American English cũng phổ biến hơn trong ngôn ngữ hàng ngày.
Từ "phobia" xuất phát từ tiếng Hy Lạp "phobos" (φόβος), có nghĩa là "nỗi sợ hãi". Trong lịch sử, thuật ngữ này được đưa vào tiếng Anh vào thế kỷ 19 để mô tả những nỗi sợ hãi bệnh lý đối với các đối tượng hoặc tình huống cụ thể. Ngày nay, "phobia" được sử dụng rộng rãi trong tâm lý học để chỉ các rối loạn lo âu liên quan đến nỗi sợ không hợp lý, phản ánh một vấn đề tâm lý sâu sắc hơn trong con người.
Từ "phobia" xuất hiện với tần suất tương đối thấp trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt trong phần Nghe và Nói, khi người học thường không thảo luận sâu về các rối loạn tâm lý. Tuy nhiên, trong phần Đọc và Viết, từ này có thể xuất hiện trong các văn bản liên quan đến tâm lý học hoặc xã hội học. Trong các bối cảnh khác, "phobia" thường được sử dụng để chỉ sự sợ hãi bất hợp lý đối với một đối tượng hoặc tình huống cụ thể, như ở câu chuyện hàng ngày hoặc trong tài liệu khoa học.
