Bản dịch của từ Phonemic trong tiếng Việt

Phonemic

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Phonemic(Adjective)

foʊˈni.mɪk
foʊˈni.mɪk
01

(ngôn ngữ học) liên quan đến âm vị — các đơn vị âm nhỏ nhất phân biệt nghĩa trong tiếng nói.

Linguistics Relating to phonemes.

音位的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

(thuộc) âm vị học — liên quan đến sự khác nhau giữa các âm mà có thể làm thay đổi nghĩa của từ trong một ngôn ngữ.

Linguistics Relating to a difference between sounds that can change the meaning of words in a language.

音位学的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ