Bản dịch của từ Phonemic trong tiếng Việt
Phonemic

Phonemic(Adjective)
(ngôn ngữ học) liên quan đến âm vị — các đơn vị âm nhỏ nhất phân biệt nghĩa trong tiếng nói.
Linguistics Relating to phonemes.
音位的
Từ tiếng Trung gần nghĩa
(thuộc) âm vị học — liên quan đến sự khác nhau giữa các âm mà có thể làm thay đổi nghĩa của từ trong một ngôn ngữ.
Linguistics Relating to a difference between sounds that can change the meaning of words in a language.
音位学的
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "phonemic" được sử dụng để chỉ khía cạnh liên quan đến âm vị, một thành phần cơ bản trong ngữ âm học, liên quan đến các âm cơ bản có thể phân biệt nghĩa của từ trong một ngôn ngữ. Trong tiếng Anh, từ này có chung hình thức giữa Anh-Mỹ, nhưng phát âm có sự khác biệt nhỏ. Ở Anh, âm tiết được nhấn mạnh nhẹ nhàng hơn so với Mỹ. "Phonemic" thường được sử dụng trong lĩnh vực ngôn ngữ học, giáo dục và nghiên cứu ngữ âm.
Từ "phonemic" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp "phōnē", có nghĩa là "âm thanh" hoặc "giọng nói". Trong ngữ âm học, "phoneme" (âm vị) ám chỉ đơn vị âm tối thiểu có thể thay đổi nghĩa trong ngôn ngữ. Tiền tố "phon-" được sử dụng để nhấn mạnh liên quan đến âm thanh, trong khi hậu tố "-emic" xuất phát từ tiếng Hy Lạp "ēmeia", có nghĩa là "tình trạng" hoặc "hệ thống". Sự kết hợp này phản ánh sự quan trọng của âm thanh trong cấu trúc ngôn ngữ, và thuật ngữ "phonemic" hiện nay được sử dụng để phân tích và mô tả các hệ thống âm vị của ngôn ngữ.
Từ "phonemic" thường xuất hiện trong bốn thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết, đặc biệt trong ngữ cảnh học ngôn ngữ, ngữ âm và phonology. Sự phổ biến của từ này trong IELTS thường liên quan đến các bài kiểm tra liên quan đến kỹ năng phát âm và phân tích âm vị. Ngoài ra, từ cũng được sử dụng trong các nghiên cứu ngôn ngữ và tài liệu giảng dạy về ngữ âm, nhấn mạnh tầm quan trọng của âm vị trong ngôn ngữ và giao tiếp.
Họ từ
Từ "phonemic" được sử dụng để chỉ khía cạnh liên quan đến âm vị, một thành phần cơ bản trong ngữ âm học, liên quan đến các âm cơ bản có thể phân biệt nghĩa của từ trong một ngôn ngữ. Trong tiếng Anh, từ này có chung hình thức giữa Anh-Mỹ, nhưng phát âm có sự khác biệt nhỏ. Ở Anh, âm tiết được nhấn mạnh nhẹ nhàng hơn so với Mỹ. "Phonemic" thường được sử dụng trong lĩnh vực ngôn ngữ học, giáo dục và nghiên cứu ngữ âm.
Từ "phonemic" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp "phōnē", có nghĩa là "âm thanh" hoặc "giọng nói". Trong ngữ âm học, "phoneme" (âm vị) ám chỉ đơn vị âm tối thiểu có thể thay đổi nghĩa trong ngôn ngữ. Tiền tố "phon-" được sử dụng để nhấn mạnh liên quan đến âm thanh, trong khi hậu tố "-emic" xuất phát từ tiếng Hy Lạp "ēmeia", có nghĩa là "tình trạng" hoặc "hệ thống". Sự kết hợp này phản ánh sự quan trọng của âm thanh trong cấu trúc ngôn ngữ, và thuật ngữ "phonemic" hiện nay được sử dụng để phân tích và mô tả các hệ thống âm vị của ngôn ngữ.
Từ "phonemic" thường xuất hiện trong bốn thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết, đặc biệt trong ngữ cảnh học ngôn ngữ, ngữ âm và phonology. Sự phổ biến của từ này trong IELTS thường liên quan đến các bài kiểm tra liên quan đến kỹ năng phát âm và phân tích âm vị. Ngoài ra, từ cũng được sử dụng trong các nghiên cứu ngôn ngữ và tài liệu giảng dạy về ngữ âm, nhấn mạnh tầm quan trọng của âm vị trong ngôn ngữ và giao tiếp.
