Anh - Việt

Bản dịch của từ Phonologic trong tiếng Việt

phonologic

AdjectiveNoun

phonologic (Adjective)

/fˌoʊnəlˈɑdʒɨk/
/fˌoʊnəlˈɑdʒɨk/
AI

Nghĩa 01

(tính từ) liên quan đến ngữ âm học, tức là các âm vị và hệ thống âm của ngôn ngữ — cách tiếng nói được tổ chức và phân biệt (ví dụ: nghiên cứu âm, âm vị, trọng âm, ngữ điệu).

relating to phonology.

Ví dụ
Nghiên cứu ngữ âm tiết lộ các mô hình trong cách giao tiếp xã hội.Phonologic studies reveal patterns in how people communicate socially.
Nhiều khía cạnh ngữ âm của ngôn ngữ bị bỏ qua trong tương tác xã hội.Many phonologic aspects of language are ignored in social interactions.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

phonologic (Noun)

/fˌoʊnəlˈɑdʒɨk/
/fˌoʊnəlˈɑdʒɨk/
AI

Nghĩa 01

Một người chuyên nghiên cứu về ngữ âm học (phần âm thanh của ngôn ngữ), tức là chuyên phân tích cách phát âm, hệ thống âm vị và quy tắc thay đổi âm trong ngôn ngữ.

a person who specializes in phonology.

Ví dụ
Tiến sĩ Smith là chuyên gia ngữ âm trong nghiên cứu giao tiếp xã hội.Dr. Smith is a phonologic expert in social communication studies.
Nhiều chuyên gia ngữ âm không tập trung vào vấn đề xã hội trong nghiên cứu.Many phonologics do not focus on social issues in their research.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh