phonologic
AdjectiveNoun
phonologic (Adjective)
/fˌoʊnəlˈɑdʒɨk/
/fˌoʊnəlˈɑdʒɨk/
AI
Ví dụ
Nghiên cứu ngữ âm tiết lộ các mô hình trong cách giao tiếp xã hội.Phonologic studies reveal patterns in how people communicate socially.
Nhiều khía cạnh ngữ âm của ngôn ngữ bị bỏ qua trong tương tác xã hội.Many phonologic aspects of language are ignored in social interactions.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
phonologic (Noun)
/fˌoʊnəlˈɑdʒɨk/
/fˌoʊnəlˈɑdʒɨk/
AI
Ví dụ
Tiến sĩ Smith là chuyên gia ngữ âm trong nghiên cứu giao tiếp xã hội.Dr. Smith is a phonologic expert in social communication studies.
Nhiều chuyên gia ngữ âm không tập trung vào vấn đề xã hội trong nghiên cứu.Many phonologics do not focus on social issues in their research.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Phonologic" là một tính từ thuộc lĩnh vực ngữ âm học, đề cập đến hệ thống âm thanh của ngôn ngữ và cách mà các âm thanh này được tổ chức và tương tác. Trong tiếng Anh, từ "phonologic" thường được sử dụng thay thế cho "phonological" trong một số văn cảnh, nhưng "phonological" là dạng phổ biến hơn. Sự khác biệt về cách phát âm giữa hai dạng này là không đáng kể, nhưng "phonological" được ưa chuộng hơn trong các nghiên cứu ngữ âm học.