phonological
Adjective
phonological (Adjective)
/fˌoʊnəlˈɑdʒɪkl̩/
/fˌoʊnˈl̩ɑdʒɪkl̩/
AI
Ví dụ
Nghiên cứu ngữ âm của cô tập trung vào mẫu âm trong từ tiếng Anh.Her phonological research focused on stress patterns in English words.
Sự khác biệt về ngữ âm giữa các giọng địa phương làm cho các nhà ngôn ngữ học tò mò.The phonological differences between regional accents intrigued linguists.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Nghiên cứu ngữ âm giúp hiểu sự phát triển ngôn ngữ trong bối cảnh xã hội.Phonological studies help understand language development in social contexts.
Khía cạnh ngữ âm của lời nói ảnh hưởng đến giao tiếp trong tương tác xã hội.The phonological aspect of speech impacts communication in social interactions.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "phonological" (thuộc về ngữ âm) là một tính từ mô tả các khía cạnh liên quan đến âm thanh trong ngôn ngữ, bao gồm cách thức âm thanh được tổ chức và sử dụng trong một ngôn ngữ cụ thể. Từ này không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả về hình thức viết và cách phát âm. Tuy nhiên, trong cách sử dụng, "phonological" thường xuất hiện trong các lĩnh vực như ngữ âm học, ngữ nghĩa học và giáo dục ngôn ngữ.