phonologist
phonologist (Noun)
Nghĩa 01
Một chuyên gia/người nghiên cứu về ngôn ngữ học chuyên ngành âm vị học — tức là người nghiên cứu cách âm thanh được sử dụng và tổ chức trong ngôn ngữ (các âm, âm vị, quy tắc phát âm và chức năng của âm thanh).
linguistics A person who specializes in phonology the functional use of sounds in language.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "phonologist" chỉ người nghiên cứu về âm vị học, một lĩnh vực trong ngữ âm học tập trung vào cách âm thanh được sử dụng và tổ chức trong ngôn ngữ. Phonologist phân tích các đơn vị âm thanh nhỏ nhất (âm vị) và cách chúng tương tác trong ngữ cảnh ngôn ngữ. Không có sự khác biệt trong cách sử dụng từ này giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả hai đều phát âm gần giống nhau /fəˈnɒlədʒɪst/. Tuy nhiên, cách viết và ngữ nghĩa đều tương đồng, không có sự khác biệt đáng kể.