phosphoresce
phosphoresce (Verb)
Nghĩa 01
Phát sáng hoặc tỏa ra ánh sáng do hiện tượng huỳnh quang kéo dài (phát sáng sau khi đã hấp thụ ánh sáng), thường là ánh sáng nhẹ, không cần nguồn điện ngay lúc đó.
Emit light or radiation by phosphorescence.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Khái niệm "phosphoresce" đề cập đến khả năng của một số vật liệu hấp thụ ánh sáng và sau đó phát sáng trong tối mà không cần nguồn sáng liên tục. Phosphorescence khác với fluorescence ở chỗ, nó kéo dài hơn về thời gian phát sáng. Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh vật lý và hóa học để mô tả hiện tượng này. Trong tiếng Anh, cả hai phiên bản British và American đều sử dụng từ này với nghĩa và cách viết tương tự, không có sự khác biệt đáng kể.