photographs
Noun
photographs (Noun)
/fˈoʊtəgɹæfs/
/fˈoʊtəgɹæfs/
AI
Nghĩa 01 · Số nhiều của “photograph” — những bức ảnh chụp bằng máy ảnh hoặc điện thoại.
Số nhiều của “photograph” — những bức ảnh chụp bằng máy ảnh hoặc điện thoại.
plural of photograph.
Ví dụ
Tôi đã chụp những bức ảnh tại sự kiện cộng đồng thứ Bảy tuần trước cho bản tin.I took photographs at the community event last Saturday for the newsletter.
Cô ấy đã không mang theo bức ảnh nào để chia sẻ trong buổi gặp mặt xã hội.She did not bring any photographs to share during the social gathering.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của photographs (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
photograph | photographs |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "photographs" (hình chụp) chỉ những bức ảnh được tạo ra bằng kỹ thuật quang học, ghi lại hình ảnh của các đối tượng hoặc cảnh vật. Trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ này được sử dụng tương tự như trong tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt lớn về nghĩa. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Mỹ, "photograph" có thể được viết tắt thành "photo" một cách phổ biến hơn. Cả hai phiên bản đều chứa đựng ý nghĩa tạo hình ảnh, nhưng cách sử dụng và tần suất xuất hiện có thể khác nhau trong văn nói và văn viết.