Bản dịch của từ Photoshoot trong tiếng Việt
Photoshoot

Photoshoot (Noun)
Một buổi chụp ảnh do nhiếp ảnh gia tổ chức, trong đó người ta chụp nhiều bức ảnh của một người hoặc một nhóm người (thường để quảng cáo, lưu niệm, thời trang, hồ sơ cá nhân, v.v.).
A session in which a photographer takes a photographs of someone.

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Photoshoot" là một danh từ chỉ quá trình chụp ảnh trong một buổi tiệc lớn hoặc sự kiện đặc biệt, thường nhằm mục đích thương mại hoặc nghệ thuật. Trong British English và American English, từ này có cách viết và phát âm giống nhau. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "photoshoot" ở Anh thường liên quan nhiều đến thời trang và quảng cáo, còn ở Mỹ có thể mở rộng đến các lĩnh vực như điện ảnh và truyền hình. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở nền văn hóa và ngữ cảnh áp dụng.
"Photoshoot" là một danh từ chỉ quá trình chụp ảnh trong một buổi tiệc lớn hoặc sự kiện đặc biệt, thường nhằm mục đích thương mại hoặc nghệ thuật. Trong British English và American English, từ này có cách viết và phát âm giống nhau. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "photoshoot" ở Anh thường liên quan nhiều đến thời trang và quảng cáo, còn ở Mỹ có thể mở rộng đến các lĩnh vực như điện ảnh và truyền hình. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở nền văn hóa và ngữ cảnh áp dụng.

