Bản dịch của từ Phycoerythrin trong tiếng Việt
Phycoerythrin

Phycoerythrin(Noun)
Một nhóm sắc tố quang hợp màu đỏ có trong tảo đỏ và một số vi khuẩn lam (cyanobacteria); giúp hấp thụ ánh sáng để thực hiện quang hợp.
Any of a group of red photosynthetic pigments present in red algae and some cyanobacteria.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Phycoerythrin là một loại sắc tố đỏ có trong vi tảo và tảo biển, thuộc nhóm phycobiliprotein. Nó có vai trò quan trọng trong quá trình quang hợp bằng cách hấp thụ ánh sáng xanh và xanh lục, chuyển đổi thành năng lượng cần thiết cho sự sống của tảo. Trong ngữ cảnh nghiên cứu, phycoerythrin thường được sử dụng làm chất đánh dấu trong các kỹ thuật sinh học phân tử và miễn dịch học. Từ này không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ.
Từ "phycoerythrin" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, trong đó "phyco" (φύκος) có nghĩa là tảo và "erythrin" (ἐρυθρός) nghĩa là đỏ. Phycoerythrin là một loại sắc tố protein tìm thấy trong tảo đỏ, có vai trò quan trọng trong quá trình quang hợp. Sự kết hợp của hai gốc từ này phản ánh chức năng sinh học của nó, giúp tăng cường khả năng hấp thụ ánh sáng đỏ trong môi trường nước, từ đó hỗ trợ sự phát triển của tảo.
Phycoerythrin là một loại sắc tố protein có trong tảo đỏ, được chú ý nhiều trong các nghiên cứu sinh học và môi trường. Trong bốn thành phần của IELTS, từ này hiếm khi xuất hiện, chủ yếu trong các bài thi về khoa học tự nhiên hoặc môi trường. Trong các lĩnh vực nghiên cứu và sinh học tế bào, phycoerythrin thường được nhắc đến khi bàn về quang hợp, phân loại tảo, hoặc ứng dụng trong công nghệ sinh học, nhấn mạnh vai trò của nó trong truyền tải năng lượng ánh sáng.
Phycoerythrin là một loại sắc tố đỏ có trong vi tảo và tảo biển, thuộc nhóm phycobiliprotein. Nó có vai trò quan trọng trong quá trình quang hợp bằng cách hấp thụ ánh sáng xanh và xanh lục, chuyển đổi thành năng lượng cần thiết cho sự sống của tảo. Trong ngữ cảnh nghiên cứu, phycoerythrin thường được sử dụng làm chất đánh dấu trong các kỹ thuật sinh học phân tử và miễn dịch học. Từ này không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ.
Từ "phycoerythrin" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, trong đó "phyco" (φύκος) có nghĩa là tảo và "erythrin" (ἐρυθρός) nghĩa là đỏ. Phycoerythrin là một loại sắc tố protein tìm thấy trong tảo đỏ, có vai trò quan trọng trong quá trình quang hợp. Sự kết hợp của hai gốc từ này phản ánh chức năng sinh học của nó, giúp tăng cường khả năng hấp thụ ánh sáng đỏ trong môi trường nước, từ đó hỗ trợ sự phát triển của tảo.
Phycoerythrin là một loại sắc tố protein có trong tảo đỏ, được chú ý nhiều trong các nghiên cứu sinh học và môi trường. Trong bốn thành phần của IELTS, từ này hiếm khi xuất hiện, chủ yếu trong các bài thi về khoa học tự nhiên hoặc môi trường. Trong các lĩnh vực nghiên cứu và sinh học tế bào, phycoerythrin thường được nhắc đến khi bàn về quang hợp, phân loại tảo, hoặc ứng dụng trong công nghệ sinh học, nhấn mạnh vai trò của nó trong truyền tải năng lượng ánh sáng.
