Bản dịch của từ Phylum arthropoda trong tiếng Việt
Phylum arthropoda

Phylum arthropoda (Noun)
Một ngành lớn trong phân loại sinh học bao gồm các động vật không xương sống có chân khớp và bộ ngoài cứng, ví dụ như côn trùng, nhện và động vật giáp xác.
A major taxonomic group that includes invertebrates with jointed legs and a hard exoskeleton such as insects spiders and crustaceans.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Ngành Arthropoda là một trong những ngành động vật đa dạng nhất trên Trái Đất, bao gồm các loài có vỏ chitin, chân khớp và cơ thể phân đoạn. Các sinh vật trong ngành này bao gồm côn trùng, nhện, và giáp xác. Arthropoda được chia thành nhiều lớp, như Insecta (côn trùng) và Arachnida (nhện), mỗi lớp có đặc điểm riêng. Ngành này đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái, từ việc thụ phấn đến chuỗi thức ăn.
Ngành Arthropoda là một trong những ngành động vật đa dạng nhất trên Trái Đất, bao gồm các loài có vỏ chitin, chân khớp và cơ thể phân đoạn. Các sinh vật trong ngành này bao gồm côn trùng, nhện, và giáp xác. Arthropoda được chia thành nhiều lớp, như Insecta (côn trùng) và Arachnida (nhện), mỗi lớp có đặc điểm riêng. Ngành này đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái, từ việc thụ phấn đến chuỗi thức ăn.
