physicality
Noun
physicality (Noun)
/ˌfɪ.zɪˈkæ.lə.ti/
/ˌfɪ.zɪˈkæ.lə.ti/
AI
Ví dụ
Vật lý quan trọng trong thể thao như bóng đá và bóng rổ.Physicality is important in sports like football and basketball.
Vẻ vật lý của anh trên sân khiến anh trở thành cầu thủ nổi bật.His physicality on the field makes him a dominant player.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Thuật ngữ "physicality" chỉ sự hiện diện và đặc điểm vật lý của một đối tượng hoặc con người, thường được sử dụng trong ngữ cảnh nghệ thuật, thể thao và khoa học nhận thức. Từ này có thể được phân biệt qua hai cách hiểu khác nhau giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ; trong khi cả hai đều sử dụng "physicality" để diễn tả khía cạnh thể chất, tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh hơn vào yếu tố nghệ thuật và thẩm mỹ trong việc thể hiện, trong khi tiếng Anh Mỹ thường chú trọng đến sự thực tiễn và ứng dụng trong thể thao và giáo dục.