Anh - Việt

Bản dịch của từ Physicalness trong tiếng Việt

physicalness

NounAdjective

physicalness (Noun)

/fˈɪzɨkˌælsnəs/
/fˈɪzɨkˌælsnəs/
AI

Nghĩa 01

Tình trạng hoặc phẩm chất thuộc về vật chất, tức là có tính chất thể xác, có thể cảm nhận bằng giác quan chứ không phải là tinh thần hay trừu tượng.

The state or quality of being physical.

Ví dụ
Vật chất quan trọng trong giao tiếp phi ngôn từ trong phỏng vấn.Physicalness is important in nonverbal communication during interviews.
Một số người đánh giá thấp sự quan trọng của vật chất trong tương tác xã hội.Some people underestimate the significance of physicalness in social interactions.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

physicalness (Adjective)

/fˈɪzɨkˌælsnəs/
/fˈɪzɨkˌælsnəs/
AI

Nghĩa 01

Liên quan đến cơ thể (thể xác), trái ngược với tinh thần hoặc suy nghĩ.

Relating to the body as opposed to the mind.

Ví dụ
Vẻ vật lý của cô ấy khiến cô ấy trở thành vận động viên xuất sắc.Her physicalness made her a great athlete.
Thiếu vẻ vật lý có thể ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe tổng thể của một người.Lack of physicalness can affect one's overall well-being negatively.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh