physicalness
NounAdjective
physicalness (Noun)
/fˈɪzɨkˌælsnəs/
/fˈɪzɨkˌælsnəs/
AI
Ví dụ
Vật chất quan trọng trong giao tiếp phi ngôn từ trong phỏng vấn.Physicalness is important in nonverbal communication during interviews.
Một số người đánh giá thấp sự quan trọng của vật chất trong tương tác xã hội.Some people underestimate the significance of physicalness in social interactions.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
physicalness (Adjective)
/fˈɪzɨkˌælsnəs/
/fˈɪzɨkˌælsnəs/
AI
Ví dụ
Vẻ vật lý của cô ấy khiến cô ấy trở thành vận động viên xuất sắc.Her physicalness made her a great athlete.
Thiếu vẻ vật lý có thể ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe tổng thể của một người.Lack of physicalness can affect one's overall well-being negatively.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "physicalness" là một danh từ, dùng để chỉ tính chất hoặc trạng thái vật lý của một sự vật, hiện tượng. Khái niệm này thường liên quan đến các đặc điểm cảm nhận được qua giác quan, như hình dạng, kích thước, và trọng lượng. Trong tiếng Anh Mỹ, "physicalness" được sử dụng phổ biến hơn, trong khi ở tiếng Anh Anh, thuật ngữ tương tự có thể ít phổ biến hơn và có thể thay thế bằng các từ khác như "physicality". Sự khác biệt về cách sử dụng thường phản ánh ngữ cảnh văn hóa và ngôn ngữ trong từng khu vực.