phytotherapy
phytotherapy (Noun)
Nghĩa 01
Việc sử dụng cây cỏ và các bộ phận của thực vật (lá, rễ, hoa, vỏ, tinh dầu, v.v.) để chữa bệnh, phục hồi sức khỏe hoặc hỗ trợ điều trị bằng các phương pháp tự nhiên.
The use of plants and plant materials for their healing rejuvenating or other therapeutic properties.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Phytotherapy, hay còn gọi là liệu pháp thực vật, là phương pháp điều trị sử dụng các loại thảo dược và chiết xuất từ thực vật để điều trị bệnh tật và duy trì sức khỏe. Thuật ngữ này được sử dụng phổ biến trong y học thay thế, đặc biệt ở châu Âu. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh và Mỹ về tên gọi hoặc ý nghĩa, nhưng cách tiếp cận liệu pháp thực vật có thể khác nhau giữa các nền văn hóa và hệ thống y tế.