Bản dịch của từ Picador trong tiếng Việt
Picador

Picador (Noun)
Trong môn đấu bò, người cưỡi ngựa dùng giáo để chọc, kích thích hoặc làm yếu con bò trước khi đấu. Người này ngồi trên lưng ngựa và dùng giáo (lance) để chọc vào cổ hoặc vai bò nhằm làm giảm sức mạnh của nó.
In bullfighting a person on horseback who goads the bull with a lance.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Picador là một thuật ngữ trong ngữ cảnh văn học, đặc biệt là trong các tác phẩm của nhà văn Tây Ban Nha Miguel de Cervantes. Từ này chỉ người lính ngựa trong các buổi đấu bò, người có nhiệm vụ châm chích và làm suy yếu con bò trước khi đấu sĩ chính thực hiện cú đánh cuối. Trong tiếng Anh, từ "picador" được sử dụng giống nhau cả trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách viết, nhưng có thể có sự khác nhau nhỏ về ngữ âm giữa hai vùng.
Picador là một thuật ngữ trong ngữ cảnh văn học, đặc biệt là trong các tác phẩm của nhà văn Tây Ban Nha Miguel de Cervantes. Từ này chỉ người lính ngựa trong các buổi đấu bò, người có nhiệm vụ châm chích và làm suy yếu con bò trước khi đấu sĩ chính thực hiện cú đánh cuối. Trong tiếng Anh, từ "picador" được sử dụng giống nhau cả trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách viết, nhưng có thể có sự khác nhau nhỏ về ngữ âm giữa hai vùng.
