Bản dịch của từ Pickle jar trong tiếng Việt

Pickle jar

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pickle jar(Noun)

pˈɪkəl dʒˈɑː
ˈpɪkəɫ ˈdʒɑr
01

Một bình thủy tinh hoặc sứ được thiết kế đặc biệt để bảo quản rau củ và trái cây

A special glass or ceramic jar designed for storing vegetables and fruits.

专门用来腌制和保存蔬菜水果的玻璃或陶瓷容器

Ví dụ
02

Một chiếc hộp có nắp dùng để lưu trữ thực phẩm nhúng trong dung dịch thường là giấm hoặc muối chua

A jar with a lid used for storing food submerged in a solution, usually vinegar or saltwater.

这是一个带盖的容器,用于存放浸泡在液体中(通常是醋或盐水)食物的容器。

Ví dụ
03

Hủ đựng dưa muối hoặc các loại thực phẩm bảo quản khác

A jar used for storing pickled vegetables or other preserved foods.

用来存放泡菜或其他腌制食品的罐子

Ví dụ