picric
Adjective
picric (Adjective)
/pˈɪkɹɪk/
/pˈɪkɹɪk/
AI
Nghĩa 01
Thuộc về hoặc liên quan đến axit picric — một loại axit hữu cơ màu vàng, có vị đắng, thường dùng trong hóa học và công nghiệp.
Designating a type of bitter yellow acid.
Ví dụ
Acid picric đã được sử dụng trong thí nghiệm xã hội năm 2022.The picric acid was used in the social experiment in 2022.
Họ đã không sử dụng acid picric trong dự án sức khỏe cộng đồng.They did not use picric acid in their community health project.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Picric là một chất hóa học thuộc nhóm hợp chất phenol, có công thức hóa học C6H3(NO2)3OH. Nó được sử dụng chủ yếu trong công nghiệp sản xuất thuốc nổ và làm thuốc nhuộm. Trong tiếng Anh, "picric acid" thường được sử dụng ở cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa lẫn cách viết. Tuy nhiên, ở Mỹ, thuật ngữ "picrate" cũng được sử dụng để chỉ muối hoặc este của axit picric. Picric có tính chất nổ mạnh và do đó yêu cầu quy trình xử lý an toàn nghiêm ngặt.