Anh - Việt

Bản dịch của từ Picric trong tiếng Việt

picric

Adjective

picric (Adjective)

/pˈɪkɹɪk/
/pˈɪkɹɪk/
AI

Nghĩa 01

Thuộc về hoặc liên quan đến axit picric — một loại axit hữu cơ màu vàng, có vị đắng, thường dùng trong hóa học và công nghiệp.

Designating a type of bitter yellow acid.

Ví dụ
Acid picric đã được sử dụng trong thí nghiệm xã hội năm 2022.The picric acid was used in the social experiment in 2022.
Họ đã không sử dụng acid picric trong dự án sức khỏe cộng đồng.They did not use picric acid in their community health project.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh