pilfering
pilfering (Verb)
Nghĩa 01
Ăn cắp vặt; lấy trộm những món đồ có giá trị nhỏ hoặc không đáng kể (thường là việc lén lút, không phải lớn như ăn cắp tài sản lớn).
stealing typically things of relatively little value.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của pilfering (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | pilfer |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | pilfered |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | pilfered |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | pilfers |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | pilfering |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "pilfering" mang ý nghĩa là hành động ăn cắp nhỏ, thường liên quan đến việc lấy đi những vật nhỏ mà không bị phát hiện. Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý và thương mại, khi mô tả hành vi trộm cắp không lớn. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, "pilfering" có cùng hình thức và nghĩa, nhưng cách phát âm có thể khác biệt nhẹ. Trong văn viết, từ này thường xuất hiện trong các tài liệu chính thức và báo cáo, thể hiện tính nghiêm túc của hành vi này.