Bản dịch của từ Pinelike trong tiếng Việt

Pinelike

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pinelike (Adjective)

pˈaɪnlaɪk
ˈpaɪnˌɫaɪk
01

Có hình dạng, vẻ ngoài hoặc đặc điểm giống cây thông.

Resembling a pine tree especially in shape appearance or features

Ví dụ