Bản dịch của từ Pinstripe trong tiếng Việt

Pinstripe

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pinstripe(Noun)

pˈɪnstɹaɪp
pˈɪnstɹaɪp
01

Một sọc rất mảnh trên vải, thường thấy ở bộ comple (vest) hoặc quần áo trang trọng; kiểu vải có những đường kẻ dọc rất mảnh gọi là "pinstripe".

A very narrow stripe in cloth especially of the type used for formal suits.

细条纹

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh