Bản dịch của từ Pint sized trong tiếng Việt

Pint sized

Adjective Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pint sized(Adjective)

pˈaɪnt sˈaɪzd
pˈaɪnt sˈaɪzd
01

Miêu tả kích thước rất nhỏ, tí hon, nhỏ xíu (dùng cho người, vật hoặc đồ vật trông bé hơn bình thường).

Very small tiny.

非常小的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Pint sized(Phrase)

pˈaɪnt sˈaɪzd
pˈaɪnt sˈaɪzd
01

Có kích thước nhỏ hơn nhiều so với bình thường; rất bé, cỡ nhỏ

Of a size which is much smaller than usual.

非常小的尺寸

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh