Bản dịch của từ Piquant trong tiếng Việt

Piquant

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Piquant (Adjective)

pˈiknt
pˈiknt
01

Có vị hơi cay, chua hoặc kích thích vị giác một cách dễ chịu; mùi vị hấp dẫn, gợi ăn.

Having a pleasantly sharp taste or appetizing flavour.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ