Bản dịch của từ Piquant trong tiếng Việt
Piquant

Piquant (Adjective)
Có vị hơi cay, chua hoặc kích thích vị giác một cách dễ chịu; mùi vị hấp dẫn, gợi ăn.
Having a pleasantly sharp taste or appetizing flavour.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "piquant" được sử dụng để chỉ hương vị sắc nét, kích thích và thường mang tính chất cay hoặc chua. Trong ẩm thực, "piquant" thường dùng để miêu tả các món ăn có vị mạnh mẽ và ấn tượng. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng giống nhau trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt rõ ràng về cách viết hay phát âm. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh, từ này có thể mang nghĩa chỉ sự hấp dẫn hoặc thú vị, không chỉ trong ẩm thực mà còn trong nghệ thuật và các lĩnh vực khác.
Họ từ
Từ "piquant" được sử dụng để chỉ hương vị sắc nét, kích thích và thường mang tính chất cay hoặc chua. Trong ẩm thực, "piquant" thường dùng để miêu tả các món ăn có vị mạnh mẽ và ấn tượng. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng giống nhau trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt rõ ràng về cách viết hay phát âm. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh, từ này có thể mang nghĩa chỉ sự hấp dẫn hoặc thú vị, không chỉ trong ẩm thực mà còn trong nghệ thuật và các lĩnh vực khác.
