Bản dịch của từ Pitfall trong tiếng Việt

Pitfall

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pitfall(Noun)

pˈɪtfˌɔl
pˈɪtfˌɑl
01

Một hố được che phủ hoặc ngụy trang để dùng làm bẫy (để bắt người hoặc thú). Thường là một lỗ sâu trên mặt đất được che bằng lá, cành cây hoặc vật liệu khác để kẻ bị hại không nhìn thấy và rơi vào.

A covered pit for use as a trap.

陷阱中的隐蔽坑

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một nguy cơ, khó khăn hoặc cạm bẫy tiềm ẩn mà người ta dễ bỏ qua hoặc không ngờ tới.

A hidden or unsuspected danger or difficulty.

潜在的危险或困难

pitfall
Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ