Anh - Việt
placement
Noun
placement (Noun)
/plˈeismn̩t/
/plˈeismn̩t/
AI
Ví dụ
Việc sắp xếp học sinh vào trường dựa trên điểm thi của họ.The placement of students in schools is based on their test scores.
Cô ấy nhận được một đề nghị về việc làm từ một công ty hàng đầu.She received a job placement offer from a top company.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "placement" trong tiếng Anh chỉ việc sắp xếp hoặc đặt một vật ở một vị trí nhất định. Trong ngữ cảnh giáo dục và nghề nghiệp, nó thường đề cập đến việc giới thiệu sinh viên vào các vị trí thực tập hoặc công việc. Về tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự trong cả hai biến thể, nhưng có thể có sự khác biệt trong cách phát âm, với tiếng Anh Anh nhấn âm trong phần đầu "place" hơn.