Bản dịch của từ Placet trong tiếng Việt

Placet

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Placet(Noun)

plˈeisɪt
plˈeisɪt
01

Một lá phiếu tán thành (đồng ý) trong một cuộc họp của Giáo hội hoặc trường đại học — tức là biểu quyết ủng hộ một đề xuất, quyết định hay nghị quyết.

An affirmative vote in a Church or university assembly.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh