plagiarized
plagiarized (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của plagiarized (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | plagiarize |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | plagiarized |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | plagiarized |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | plagiarizes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | plagiarizing |
plagiarized (Adjective)
Nghĩa 01 · Miêu tả hành vi lấy tác phẩm, ý tưởng hoặc công sức của người khác rồi trình bày như thể là của mình; nói chung là ăn cắp ý tưởng hoặc sao chép mà không ghi nguồn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "plagiarized" (đồ nguyên văn) là một phần quá khứ của động từ "plagiarize", có nghĩa là sao chép hoặc sử dụng tác phẩm, ý tưởng của người khác mà không ghi rõ nguồn gốc, gây hiểu lầm về quyền sở hữu trí tuệ. Trong tiếng Anh Anh, hình thức viết và phát âm tương tự, trong khi ở tiếng Anh Mỹ, việc sử dụng từ này thường liên quan đến các văn bản học thuật hơn. Cả hai phiên bản đều ngụ ý hành vi sai trái trong nghiên cứu và sáng tác.