Bản dịch của từ Plaid trong tiếng Việt

Plaid

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Plaid(Noun)

plˈæd
plˈæd
01

Loại vải có hoa văn ca-rô hoặc kẻ ô giống họa tiết tartan, thường dệt chéo (twill) và thường làm bằng len; hay dùng để may áo, váy, áo sơ mi hoặc chăn.

Chequered or tartan twilled cloth typically made of wool.

格子呢,通常用羊毛织成的方格或花呢布料。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ