Bản dịch của từ Plain output trong tiếng Việt
Plain output

Plain output(Adjective)
Rõ ràng hoặc hiển nhiên
Of course
明显的或显而易见的
Rõ ràng hoặc dễ phân biệt đối với mắt hoặc tai
Easily recognizable by sight or sound
很明显或用眼睛或用耳朵都能轻松察觉
Plain output(Noun)
Địa hình bằng phẳng hoặc không có sự thay đổi độ cao đáng kể
It's neither decorated nor elaborate; it's simple or straightforward in its nature.
不花哨,也不复杂,性格上简单朴实。
Một vùng đất rộng bằng phẳng hoặc lượn sóng, thường ít cây cối
Clear or sharp to the eye or ear
一大片平坦或起伏的土地,通常树木稀少或没有树木
Một vùng đất rộng bằng phẳng, đặc biệt là vùng đất dùng để làm nông.
Obvious or evident
一大片平坦的土地 especially 用于耕作的农田
Plain output(Adverb)
Một cách đơn giản hoặc rõ ràng
It's neither decorated nor complicated; it's simple or basic at its core.
它不 花哨,也不复杂,简洁或基本,实际上如此
Hoàn toàn không thêm gì nữa
Easily recognizable or discernible to the eye or ear.
纯粹没有任何添加
Một cách rõ ràng hoặc không thể nhầm lẫn
Obvious or apparent
清楚地或毫不含糊地
