Bản dịch của từ Plain shoes trong tiếng Việt

Plain shoes

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Plain shoes(Phrase)

plˈeɪn ʃˈuːz
ˈpɫeɪn ˈʃuz
01

Giày không thời trang hoặc không có trang trí.

Shoes that are not stylish or have no decorations

Ví dụ
02

Giày dép đơn giản và không màu mè

Simple and unadorned footwear

Ví dụ
03

Giày dép có thiết kế đơn giản.

Footwear that is basic in design

Ví dụ