Bản dịch của từ Plain water trong tiếng Việt

Plain water

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Plain water(Noun)

plˈeɪn wˈɔːtɐ
ˈpɫeɪn ˈwɔtɝ
01

Nước không có hương vị, không ngọt, không qua xử lý

The water is flavorless, not sweet, and unprocessed.

这水没有任何味道,不甜,也未经处理。

Ví dụ
02

Đây là một chất lỏng trong suốt, không màu, không mùi, không vị, rất cần thiết cho sự sống.

A colorless, odorless, and tasteless liquid that is essential for life.

这种液体清澈无色,无味无臭,是维持生命不可或缺的元素。

Ví dụ
03

Chất lỏng cơ bản dùng để pha loãng hoặc pha trộn đồ uống

The basic liquid used for diluting or mixing drinks.

调制饮料时用来稀释或混合的基本液体

Ví dụ