Bản dịch của từ Plan on doing trong tiếng Việt

Plan on doing

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Plan on doing(Phrase)

plˈæn ˈɑn dˈuɨŋ
plˈæn ˈɑn dˈuɨŋ
01

Định làm gì đó

Intends to do something.

打算做某事

Ví dụ
02

Có một chiến lược hoặc kế hoạch để thực hiện điều gì đó.

There's a strategy or plan to do something.

制定做某事的方法或计划

Ví dụ
03

Sắp xếp chuẩn bị cho việc gì đó

To get something organized

安排某事

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh