Bản dịch của từ Plan performances trong tiếng Việt

Plan performances

Noun [U/C] Verb Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Plan performances(Noun)

plˈæn pəfˈɔːmənsɪz
ˈpɫæn pɝˈfɔrmənsɪz
01

Ý định hoặc quyết định về việc bản thân sẽ làm gì

A plan or decision about what someone is going to do.

一个人打算做什么的意图或决定

Ví dụ
02

Một đề xuất chi tiết về cách thực hiện hoặc đạt được điều gì đó

A detailed proposal to carry out or achieve something.

这是实现某事的详细计划或建议。

Ví dụ
03

Một bộ các bước hoặc hành động được lên kế hoạch để đạt được mục tiêu cụ thể

A series of steps or actions planned to achieve a specific goal.

为实现特定目标而制定的步骤或行动计划

Ví dụ

Plan performances(Verb)

plˈæn pəfˈɔːmənsɪz
ˈpɫæn pɝˈfɔrmənsɪz
01

Lập kế hoạch hoặc thiết kế

A sequence of steps or actions planned to achieve a specific goal.

这是一系列预先计划好的步骤或行动,旨在实现特定的目标。

Ví dụ
02

Quyết định và sắp xếp trước

A detailed proposal to carry out or accomplish something.

这是实现某事的详细方案或建议。

Ví dụ
03

Để thiết lập một chương trình hoặc kế hoạch

An intention or decision about what someone is going to do.

这是关于某人将要采取行动的意图或决定。

Ví dụ

Plan performances(Phrase)

plˈæn pəfˈɔːmənsɪz
ˈpɫæn pɝˈfɔrmənsɪz
01

Các sự kiện tổ chức để giới thiệu các tiết mục hoặc tài năng

A plan or decision about what someone is going to do.

这是关于某人即将采取行动的计划或决定。

Ví dụ
02

Một chuỗi các buổi biểu diễn thường diễn ra trong một bối cảnh sân khấu.

A detailed proposal for implementing or achieving something.

这是关于如何实施或实现某事的详细提案。

Ví dụ
03

Lịch trình trình chiếu các vở kịch, buổi hòa nhạc hoặc các hình thức giải trí khác

A series of planned steps or actions to achieve a specific goal.

这是为了实现特定目标而规划的一系列步骤或行动。

Ví dụ