Bản dịch của từ Planeload trong tiếng Việt

Planeload

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Planeload(Noun)

plˈeɪnloʊd
plˈeɪnloʊd
01

Số lượng hàng hóa hoặc số hành khách đủ để làm đầy một máy bay.

An amount of cargo or number of passengers that will fill an aircraft.

装满飞机的货物或乘客量

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh