Bản dịch của từ Planetary system trong tiếng Việt

Planetary system

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Planetary system(Noun)

plˈænətˌɛɹi sˈɪstəm
plˈænətˌɛɹi sˈɪstəm
01

Tập hợp các hành tinh và những thiên thể khác như mặt trăng, tiểu hành tinh, sao chổi... quay quanh một ngôi sao trung tâm.

The collection of planets and other bodies such as moons that orbit around a central star.

行星系统是围绕中心恒星旋转的行星和其他天体的集合。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh