Bản dịch của từ Plantigrade mammal trong tiếng Việt

Plantigrade mammal

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Plantigrade mammal(Noun)

plˈæntɨɡɹˌeɪd mˈæməl
plˈæntɨɡɹˌeɪd mˈæməl
01

Động vật có vú đi bằng cả lòng bàn chân chạm đất khi bước đi (tức là khi di chuyển thì toàn bộ phần lòng bàn chân chạm và chịu lực trên mặt đất).

A mammal characterised by the placement of the sole of the foot on the ground in walking.

一种以脚掌着地行走的哺乳动物

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh