Bản dịch của từ Plasmacyte trong tiếng Việt

Plasmacyte

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Plasmacyte(Noun)

plˈæzməsaɪt
plˈæzməsaɪt
01

Một tế bào miễn dịch (được biệt hóa hoàn chỉnh từ tế bào lympho B) chuyên sản xuất một loại kháng thể duy nhất để chống lại kháng nguyên cụ thể.

A fully differentiated Blymphocyte producing a single type of antibody.

产生单一抗体的成熟B淋巴细胞

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh