Bản dịch của từ Platinic trong tiếng Việt

Platinic

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Platinic(Adjective)

plətˈɪnɪk
plətˈɪnɪk
01

Thuộc về bạch kim hoặc chứa bạch kim, đặc biệt là ở trạng thái hoá trị bốn (tetravalent). Dùng để mô tả các hợp chất hoặc ion có nguyên tử bạch kim ở mức oxi hoá +4.

Of or containing platinum, especially in its tetravalent state.

含铂的,特别是四价铂的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh